ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "giảm xuống" (1件)
giảm xuống
日本語
動下がる
Nhiệt độ giảm xuống nhanh chóng.
気温が急速に下がった。
類語検索結果 "giảm xuống" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "giảm xuống" (1件)
Nhiệt độ giảm xuống nhanh chóng.
気温が急速に下がった。
